funniness
/'fʌninis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất buồn cười, tính chất khôi hài: Chất lượng của một điều gì đó khiến người ta phải bật cười, cảm thấy vui vẻ hoặc giải trí.
- Tính chất ngộ nghĩnh, đáng yêu: Chất lượng gây cảm giác dễ thương, ngồ ngộ, thường không phải vì hài hước sâu sắc mà vì sự đáng yêu, kỳ lạ.
- Tính chất kỳ lạ, khác thường: Một đặc điểm gây tò mò hoặc ngạc nhiên vì sự khang khác, không bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The funniness of his joke made everyone laugh. (Tính chất buồn cười trong câu chuyện của anh ấy khiến mọi người đều cười.)
- I can't describe the funniness of that puppy's behavior. (Tôi không thể diễn tả được tính chất ngộ nghĩnh trong hành vi của chú chó con đó.)
- We were puzzled by the funniness of the old machine's design. (Chúng tôi bối rối trước tính chất kỳ lạ trong thiết kế của cỗ máy cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sheer funniness of the situation": Sự buồn cười thuần túy, rõ ràng của một tình huống.
- The sheer funniness of the situation broke the tension in the room. (Tính chất buồn cười rõ ràng của tình huống đã phá tan bầu không khí căng thẳng trong phòng.)
"To appreciate the funniness": Đánh giá, thưởng thức được sự hài hước.
- You need a good sense of humor to appreciate the funniness of this film. (Bạn cần có khiếu hài hước tốt để thưởng thức được tính chất khôi hài của bộ phim này.)
Biến thể và từ gần giống
- Funny (adj): buồn cười, khôi hài, kỳ lạ.
- That's a funny story. (Đó là một câu chuyện buồn cười.)
- Humor (n): sự hài hước, tính hài hước (thường chỉ chung chứ không phải là biến thể trực tiếp).
- He has a great sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Humor: sự hài hước.
- Comicality: tính chất khôi hài, gây cười.
- Oddity: tính chất kỳ lạ, khác thường (đối với nghĩa "kỳ lạ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "funniness" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "funniness".)
danh từ
- tính chất buồn cười, tính chất ngồ ngộ, tính chất khôi hài (câu chuyện...)
- tính chất là lạ, tính chất khang khác