funny-man

/'fʌnimæn/
Học thuật
Thân thiện
funny-man

A funny-man tells jokes at a children's birthday party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông hài hước, diễn viên hài: Một người đàn ông nghề nghiệp hoặc bản chất làm cho người khác cười, thường thông qua việc kể chuyện cười, diễn xuất hài, hoặc những hành động gây cười. Từ này thường chỉ một chuyên gia trong lĩnh vực giải trí hài kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He worked as a funny-man in a comedy club for years. (Anh ấy đã làm một người diễn hài trong một câu lạc bộ hài kịch trong nhiều năm.)
    • My uncle is the funny-man of the family; he always tells jokes at gatherings. (Chú tôi người hài hước nhất trong gia đình; ông ấy luôn kể chuyện cười trong các buổi tụ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The resident funny-man": chỉ người đàn ông hài hước thường trực trong một nhóm hoặc môi trường nào đó.
    • In every office, there's usually a resident funny-man who lightens the mood. (Trong mỗi văn phòng, thường một người đàn ông hài hước thường trực để làm nhẹ bầu không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Comedian (n): diễn viên hài, người làm nghề hài kịch (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả nam nữ).
  • Joker (n): người hay đùa, hay trêu chọc.
  • Clown (n): anh hề (thường chỉ người trang phục trang điểm đặc biệt để biểu diễn, đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Comic: nghệ sĩ hài.
  • Wit: người dí dỏm, hóm hỉnh (nhấn mạnh đến sự thông minh, nhanh trí trong lời nói hài hước).
Lưu ý
  • Từ "funny-man" chủ yếu dùng để chỉ nam giới. Dạng chỉ nữ giới tương ứng "funny-woman".
  • Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "funny-man" có thể được dùng với một chút ý mỉa mai để chỉ một người cố tỏ ra hài hước nhưng không thành công.
funny-man

A funny-man tells jokes at a children's birthday party.

danh từ
  1. anh hề chuyên nghiệp