furfuraceous
/,fə:fəri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vảy nhỏ, có vảy cám: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc có những mảnh nhỏ, mỏng, khô và dễ bong tróc, giống như cám gạo hoặc gàu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor noted the furfuraceous patches on the patient's scalp. (Bác sĩ ghi nhận những mảng da có vảy cám trên da đầu của bệnh nhân.)
- Some tree barks have a furfuraceous texture. (Vỏ của một số loài cây có kết cấu dạng vảy nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Thường dùng để mô tả các tình trạng da như viêm da tiết bã, gàu, hoặc vảy nến, nơi da bong ra thành những mảnh nhỏ, khô.
- The dermatologist described the rash as furfuraceous and itchy. (Bác sĩ da liễu mô tả phát ban có vảy cám và ngứa.)
Trong thực vật học: Dùng để mô tả các bộ phận của cây (như thân, lá, vỏ quả) có phủ một lớp vảy nhỏ, mỏng.
- The botanist identified the species by its furfuraceous stem. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ thân có vảy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Furfur (danh từ, ít dùng): Vảy da, gàu.
- Furfuraceousness (danh từ, hiếm): Tính chất có vảy cám.
Từ đồng nghĩa
- Scaly: Có vảy, tróc vảy.
- Flaky: Dạng mảnh, dễ bong thành từng mảng nhỏ.
- Scurfy: Có gàu, có vảy (thường dùng cho da đầu).
Từ trái nghĩa
- Smooth: Nhẵn mịn.
- Even: Đều, phẳng.
- Unblemished: Không tì vết, nguyên vẹn.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, khoa học hoặc mô tả chuyên môn. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Độ trang trọng: Là một từ học thuật, mang tính kỹ thuật cao. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các từ như "scaly" hoặc "flaky" hơn.
tính từ
- (y học), (thực vật học) có vảy cám