furieusement

Học thuật
Thân thiện
furieusement

Il a frappé le clavier de son ordinateur furieusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách điên cuồng, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự giận dữ, mãnh liệt hoặc cường độ rất cao, thường gắn với cảm xúc mạnh.
    • (Trong văn nói thân mật) Cực kỳ, ghê gớm: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một đặc điểm hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách điên cuồng, dữ dội":
    • Il a frappé à la porte furieusement. (Anh ấy cửa một cách dữ dội.)
    • Le vent soufflait furieusement pendant la tempête. (Gió thổi điên cuồng trong cơn bão.)
  • Với nghĩa "cực kỳ, ghê gớm" (thân mật):
    • Ce film est furieusement ennuyeux. (Bộ phim này cực kỳ nhàm chán.)
    • Elle est furieusement intelligente. ( ấy thông minh ghê gớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimer furieusement": Yêu một cách cuồng nhiệt, mãnh liệt.
    • Il l'aime furieusement. (Anh ta yêu ấy một cách cuồng nhiệt.)
  • "Se débattre furieusement": Vùng vẫy, chống cự một cách điên cuồng.
    • L'animal se débattait furieusement dans le filet. (Con vật vùng vẫy điên cuồng trong lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Furieux/Furieuse (tính từ): Điên tiết, giận dữ; dữ dội, mãnh liệt.
    • Un regard furieux. (Một ánh nhìn giận dữ.)
    • Une tempête furieuse. (Một cơn bão dữ dội.)
  • Fureur (danh từ): Cơn thịnh nộ, sự điên cuồng; cơn sốt, mốt thịnh hành.
    • Être en fureur. (Đang nổi cơn thịnh nộ.)
    • Ce chanteur fait fureur. (Ca sĩ này đang rất thịnh hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvagement: Một cách dã man, hung tợn.
  • Violemment: Một cách dữ dội, mãnh liệt.
  • Extrêmement (cho nghĩa thân mật): Cực kỳ, vô cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ 'furieusement')

Thành ngữ liên quan
  • Être furieux contre quelqu'un: Giận điên lên với ai đó.
    • Son père était furieux contre lui. (Bố anh ấy giận điên lên với anh ta.)
furieusement

Il a frappé le clavier de son ordinateur furieusement.

phó từ
  1. điên lên, điên cuồng
    • S'emporter furieusement
      giận điên lên
  2. dữ dội, mãnh liệt
    • Attaquer furieusement
      tấn công mãnh liệt
  3. (thân mật) ghê gớm, hết sức
    • Furieusement riche
      giàu ghê gớm