furmety

/'fru:mənti/ Cách viết khác : (furmety) /'fə:miti/
Học thuật
Thân thiện
furmety

A cook prepares a bowl of furmety in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháo bột : Một món ăn truyền thống của Anh, được nấu từ bột (thường lúa mì) cùng với sữa, đường gia vị như quế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the harvest festival, they served traditional furmety. (Vào lễ hội thu hoạch, họ đã phục vụ món cháo bột truyền thống.)
    • My grandmother's recipe for furmety includes a pinch of nutmeg. (Công thức làm cháo bột của tôi thêm một chút nhục đậu khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make furmety": nấu món cháo bột .
    • She learned how to make furmety from an old cookbook. ( ấy đã học cách nấu món cháo bột từ một cuốn sách dạy nấu ăn .)
Biến thể từ gần giống
  • Frumenty (danh từ): Cách viết khác của "furmety", cùng chỉ một món ăn.
    • Frumenty was a common dish in medieval England. (Frumenty một món ăn phổ biếnnước Anh thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Porridge: Cháo (nói chung, có thể làm từ nhiều loại ngũ cốc khác nhau).
  • Hot cereal: Ngũ cốc nóng.
Lưu ý
  • "Furmety" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ẩm thực truyền thống hoặc văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, món ăn này ít phổ biến hơn.
furmety

A cook prepares a bowl of furmety in the kitchen.

danh từ
  1. cháo bột (nấu với đường, sữa, quế)