furnishings

/'fə:niʃiɳz/
danh từ số nhiều
  1. đồ đạc đồ dùng trong nhà
  2. các thứ mặc phụ (quần áo đàn ông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "furnishings"

furnishings
A family arranges the new furnishings in their living room.