furrow-slice

/'fʌrouslais/
Học thuật
Thân thiện
furrow-slice

The farmer turns over a deep furrow-slice with his plow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảng đất cày lên: Một mảng đất được lật lên bởi lưỡi cày khi cày ruộng, tạo thành một dải đất dài hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer examined the furrow-slice to check the soil quality. (Người nông dân kiểm tra tảng đất cày lên để đánh giá chất lượng đất.)
    • Each furrow-slice was turned over neatly by the plow. (Mỗi tảng đất cày lên đều được lật một cách gọn gàng bởi chiếc cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deep furrow-slice": một tảng đất cày lên sâu.

    • The heavy plow created a deep furrow-slice. (Chiếc cày nặng đã tạo ra một tảng đất cày lên sâu.)
  • "the first furrow-slice": tảng đất cày lên đầu tiên.

    • He made the first furrow-slice to start the new field. (Ông ấy cày tảng đất đầu tiên lên để bắt đầu luống đất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Furrow (n): luống cày, rãnh cày.

    • The tractor left straight furrows in the field. (Máy kéo để lại những luống cày thẳng tắp trên cánh đồng.)
  • Slice (n): lát, miếng cắt mỏng.

    • She cut a slice of bread. ( ấy cắt một lát bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Turned soil: đất được lật lên.
  • Plow slice: tảng đất do cày lật lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'furrow-slice')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'furrow-slice')

furrow-slice

The farmer turns over a deep furrow-slice with his plow.

danh từ
  1. tảng đất cày lên