furtiveness
/'fə:tivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vụng trộm, sự lén lút: Hành động hoặc cách thức cố ý tránh sự chú ý của người khác, thường vì mục đích không trung thực hoặc để che giấu điều gì đó.
- Tính chất bí mật, tính chất ngấm ngầm: Bản chất của một hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách kín đáo, không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The furtiveness of his movements made the security guard suspicious. (Sự lén lút trong cử động của anh ta khiến nhân viên bảo vệ nghi ngờ.)
- She answered the phone with an air of furtiveness, whispering quickly. (Cô ấy trả lời điện thoại với vẻ vụng trộm, thì thầm nhanh chóng.)
- There was an undeniable furtiveness about the whole transaction. (Có một tính chất ngấm ngầm không thể chối cãi trong toàn bộ giao dịch đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with furtiveness": một cách lén lút, vụng trộm.
- He glanced over his shoulder with furtiveness before entering the room. (Anh ta liếc nhìn qua vai một cách lén lút trước khi bước vào phòng.)
"an aura of furtiveness": một không khí/bầu không khí đầy vẻ bí mật, lén lút.
- The meeting was conducted with an aura of furtiveness that worried many participants. (Cuộc họp được tiến hành với một bầu không khí đầy vẻ bí mật khiến nhiều người tham dự lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Furtive (tính từ): lén lút, vụng trộm, ngấm ngầm.
- He cast a furtive glance at the documents on the desk. (Anh ta liếc nhìn lén lút vào những tài liệu trên bàn.)
Furtively (trạng từ): một cách lén lút, vụng trộm.
- She moved furtively through the dark corridor. (Cô ấy di chuyển một cách lén lút qua hành lang tối.)
Từ đồng nghĩa
- Stealthiness: sự lén lút, sự lẩn tránh.
- Slyness: sự tinh ranh, sự láu lỉnh (thường với ý xấu).
- Secrecy: sự bí mật, sự giấu giếm.
- Covertness: tính chất bí mật, tính chất được che đậy.
Từ trái nghĩa
- Openness: sự cởi mở, sự công khai.
- Candor: sự thẳng thắn, sự ngay thẳng.
- Frankness: sự bộc trực, sự chân thành.
danh từ
- sự vụng trộm, sự lén lút
- tính chất bí mật, tính chất ngấm ngầm