fusel oil

/'fju:zl'ɔil/
Học thuật
Thân thiện
fusel oil

A chemist carefully separates fusel oil in a laboratory distillation setup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Dầu rượu tạp: Một hỗn hợp lỏng, mùi khó chịu, được tạo thành trong quá trình lên men chưng cất rượu. chủ yếu bao gồm các rượu cao phân tử như amyl alcohol, propanol butanol.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distiller carefully separated the fusel oil from the pure ethanol. (Nhà chưng cất đã cẩn thận tách dầu rượu tạp khỏi ethanol tinh khiết.)
    • Fusel oil is considered an undesirable byproduct in beverage alcohol production. (Dầu rượu tạp được coi một sản phẩm phụ không mong muốn trong sản xuất rượu đồ uống.)
    • The presence of fusel oil can cause headaches and a harsh taste in spirits. (Sự có mặt của dầu rượu tạp có thể gây đau đầu vị gắt trong rượu mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, công nghệ thực phẩm sản xuất rượu.
    • The chemical composition of fusel oil varies depending on the raw material and fermentation conditions. (Thành phần hóa học của dầu rượu tạp thay đổi tùy thuộc vào nguyên liệu thô điều kiện lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusel alcohols (Cồn fusel): Một thuật ngữ khác để chỉ các loại rượu cao phân tử cấu thành nên dầu rượu tạp.
    • The concentration of fusel alcohols is monitored during distillation. (Nồng độ của cồn fusel được theo dõi trong quá trình chưng cất.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu rượu: Cách gọi tắt thông thường trong tiếng Việt.
  • Higher alcohols (Rượu cao cấp): Thuật ngữ chung chỉ các rượu số carbon cao hơn ethanol, thành phần chính của fusel oil.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ "fusel" trong tiếng Đức có nghĩa "rượu tồi" hoặc "rượu xấu".
  • Ứng dụng: Mặc dù chất không mong muốn trong đồ uống, fusel oil đôi khi được sử dụng làm dung môi hoặc trong tổng hợp hóa chất.
fusel oil

A chemist carefully separates fusel oil in a laboratory distillation setup.

danh từ
  1. (hoá học) dầu rượu tạp