fusil-mitrailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng trung liên: Một loại vũ khí bộ binh tự động, nhẹ hơn súng máy hạng nặng, thường được một người lính mang và sử dụng để yểm trợ hỏa lực ở cấp độ trung đội. Nó kết hợp đặc tính của súng trường (fusil) và khả năng bắn liên thanh (mitrailleur).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soldat a nettoyé son fusil-mitrailleur. (Người lính đã lau chùi súng trung liên của anh ta.)
- Le fusil-mitrailleur est une arme de soutien d'infanterie. (Súng trung liên là một vũ khí yểm trợ bộ binh.)
- Ils étaient équipés de fusils-mitrailleurs. (Họ được trang bị những khẩu súng trung liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fusil-mitrailleur léger (FML)": Súng trung liên hạng nhẹ, một thuật ngữ quân sự cụ thể.
- Le fusil-mitrailleur léger peut être utilisé en position d'épaule. (Súng trung liên hạng nhẹ có thể được sử dụng ở tư thế vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitrailleuse (n.f): Súng máy (thường nặng hơn, cồng kềnh hơn và có tốc độ bắn cao hơn so với ).
- Fusil d'assaut (n.m): Súng trường tấn công (ví dụ: AK-47, M16), thường nhẹ hơn và sử dụng đạn cỡ nhỏ hơn.
- Fusil (n.m): Súng trường.
- Arme automatique (n.f): Vũ khí tự động.
Từ đồng nghĩa
- Mitraillette légère: Súng máy nhẹ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh quân sự chính thống hiện đại).
- Arme collective légère: Vũ khí tập thể hạng nhẹ (thuật ngữ mô tả chức năng).
Lưu ý
- Fusil-mitrailleur là một danh từ ghép. Dạng số nhiều là fusils-mitrailleurs.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ quân sự "súng trung liên" thường được dùng để chỉ các mẫu như RPD, RPK, hoặc các loại tương tự có chức năng và vai trò chiến thuật tương đương.
danh từ giống đực
- súng trung liên