fusilier
/'fju:zi'liə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sử học) Lính bộ binh sử dụng súng hỏa mai: Chỉ một loại binh chủng bộ binh, đặc biệt trong lịch sử quân đội Anh, được trang bị và huấn luyện để sử dụng súng hỏa mai (một loại súng cổ có báng gỗ dài, nạp đạn từ miệng nòng).
- Tên gọi một số trung đoàn bộ binh hiện đại: Ngày nay, "fusilier" thường được dùng trong tên gọi của một số trung đoàn bộ binh, kế thừa truyền thống lịch sử, mặc dù vũ khí và vai trò đã thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Royal Regiment of Fusiliers is a famous infantry regiment in the British Army. (Trung đoàn Bộ binh Fusiliers Hoàng gia là một trung đoàn bộ binh nổi tiếng trong Quân đội Anh.)
- In the 18th century, a fusilier was distinguished by his flintlock musket. (Vào thế kỷ 18, một người lính fusilier được nhận biết bởi khẩu súng hỏa mai của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fusilier" như một danh hiệu truyền thống: Từ này thường xuất hiện trong các tên gọi đơn vị quân đội để chỉ sự kế thừa lịch sử và truyền thống, hơn là mô tả vũ khí cụ thể.
- He served as a lance corporal in the Royal Welsh Fusiliers. (Anh ấy phục vụ với cấp bậc Hạ sĩ trong Trung đoàn Fusiliers Hoàng gia xứ Wales.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusil (danh từ, tiếng Pháp, lịch sử): Súng hỏa mai nhẹ. Đây là từ gốc Pháp mà "fusilier" bắt nguồn.
- Fusillade (danh từ): Loạt đạn bắn ra đồng loạt; tràng đạn.
- The attack began with a fusillade of bullets. (Cuộc tấn công bắt đầu bằng một tràng đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Musketter (danh từ, lịch sử): Lính súng hỏa mai. Từ này có nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử.
- Infantryman (danh từ): Lính bộ binh. Đây là từ chung chỉ người lính chiến đấu bộ, không đặc trưng cho loại vũ khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fusilier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fusilier")
danh từ
- (sử học) lính bắn súng hoả mai