fusionism
/'fju:ʤnizm/
Học thuậtThân thiện
Fusionism seeks to unite different political philosophies into a cohesive movement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết hợp nhất, thuyết liên hiệp: Một hệ tư tưởng hoặc học thuyết chính trị nhấn mạnh việc hợp nhất, liên kết các nguyên tắc, nhóm hoặc phong trào khác nhau, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị, để tạo thành một liên minh hoặc một lực lượng thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political party's success was attributed to its embrace of fusionism, uniting various conservative factions. (Thành công của đảng chính trị này được cho là nhờ việc chấp nhận thuyết hợp nhất, đoàn kết các phe phái bảo thủ khác nhau.)
- Intellectual fusionism seeks to bridge the gap between different schools of economic thought. (Thuyết hợp nhất trí tuệ tìm cách thu hẹp khoảng cách giữa các trường phái tư tưởng kinh tế khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strategic fusionism": thuyết hợp nhất chiến lược, chỉ việc liên kết có tính toán để đạt được mục tiêu chung.
- The coalition was a product of strategic fusionism between environmentalists and labor unions. (Liên minh đó là sản phẩm của thuyết hợp nhất chiến lược giữa các nhà bảo vệ môi trường và công đoàn lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusion (n): sự hợp nhất, sự kết hợp.
- The dish is a fusion of Eastern and Western culinary traditions. (Món ăn này là sự kết hợp giữa truyền thống ẩm thực phương Đông và phương Tây.)
- Fusionist (n): người theo thuyết hợp nhất.
- He is a noted fusionist who writes about uniting libertarian and traditionalist ideas. (Ông ấy là một người theo thuyết hợp nhất nổi tiếng, viết về việc hợp nhất các tư tưởng tự do và truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Syncretism: thuyết hỗn hợp, chủ nghĩa hỗn dung (thường dùng trong tôn giáo hoặc triết học).
- Coalitionism: chủ nghĩa liên minh, chủ nghĩa hợp tác liên minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fusionism")
Fusionism seeks to unite different political philosophies into a cohesive movement.
danh từ
- thuyết hợp nhất, thuyết liên hiệp