fuss-budget
/'fʌspɔt/ Cách viết khác : (fuss-budget) /'fʌs,bʌdʤit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay làm to chuyện, người hay nhắng nhít: Một người thường xuyên lo lắng, phàn nàn hoặc làm ầm ĩ về những điều nhỏ nhặt, không đáng kể. Họ có xu hướng quá chú ý đến các chi tiết vụn vặt và khiến mọi việc trở nên phức tạp hơn mức cần thiết.
- Người hay lo xa, lo lắng thái quá: Một người có tính cách hay suy nghĩ và lo lắng về những điều không may có thể xảy ra, thường tập trung vào các vấn đề tiêu cực hoặc rắc rối nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is a real fuss-budget about his garden; he worries if a single leaf is out of place. (Ông tôi là một người hay làm to chuyện thực sự về khu vườn của mình; ông ấy lo lắng nếu một chiếc lá duy nhất không đúng chỗ.)
- Don't be such a fuss-budget! The party will be fine even if the napkins aren't the perfect color. (Đừng có làm người hay nhắng nhít như vậy! Bữa tiệc sẽ ổn thôi ngay cả khi khăn ăn không có màu sắc hoàn hảo.)
- She's a fuss-budget who always imagines the worst-case scenario before a trip. (Cô ấy là một người hay lo xa, người luôn tưởng tượng ra kịch bản tồi tệ nhất trước mỗi chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a fuss-budget": hành xử như một người hay làm to chuyện.
- He started to act like a fuss-budget when he saw the slightly messy desk. (Anh ấy bắt đầu hành xử như một người hay làm to chuyện khi nhìn thấy chiếc bàn hơi bừa bộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fussbudgety (tính từ, ít phổ biến): có tính chất hay làm to chuyện, hay nhắng nhít.
- Her fussbudgety nature made planning the event stressful. (Bản tính hay làm to chuyện của cô ấy khiến việc lên kế hoạch cho sự kiện trở nên căng thẳng.)
- Fuss (danh từ/động từ): sự ồn ào, làm ầm ĩ; làm ầm ĩ lên.
- Fussy (tính từ): khó tính, kén chọn, hay làm ầm ĩ về chuyện nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Worrier: người hay lo lắng.
- Nitpicker: người hay bắt bẻ, xét nét những lỗi nhỏ.
- Perfectionist (trong một số ngữ cảnh): người cầu toàn, nhưng "fuss-budget" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự phiền phức không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- To make a fuss: làm ầm ĩ lên, làm to chuyện.
- He made a fuss over a tiny scratch on the car. (Anh ta làm to chuyện về một vết xước nhỏ trên xe.)
- Fuss and bother: sự ồn ào và phiền phức.
- All this fuss and bother for a simple meeting is unnecessary. (Tất cả sự ồn ào và phiền phức này cho một cuộc họp đơn giản là không cần thiết.)
danh từ
- (thông tục) người hay làm to chuyện (về những chuyện không đáng kể); người hay nhắng nhít