fuss-pot
/'fʌspɔt/ Cách viết khác : (fuss-budget) /'fʌs,bʌdʤit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay làm to chuyện: Chỉ một người thường phản ứng thái quá hoặc tạo ra nhiều sự phiền phức, lo lắng không cần thiết về những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể.
- Người hay nhắng nhít: Chỉ một người hay tỏ ra bận rộn, lo lắng, cáu kỉnh một cách không cần thiết về những chi tiết vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a fuss-pot! It's just a tiny scratch on the car. (Đừng có làm to chuyện như vậy! Đó chỉ là một vết xước nhỏ trên xe thôi.)
- My grandfather is a real fuss-pot about his tea; it has to be brewed for exactly three minutes. (Ông tôi đúng là một người hay nhắng nhít về trà của ông ấy; nó phải được ủ đúng ba phút.)
- She's a bit of a fuss-pot when it comes to cleaning the house. (Cô ấy hơi là một người hay làm to chuyện khi nói đến việc dọn dẹp nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a real fuss-pot": là một người thực sự hay làm to chuyện/nhắng nhít.
- Our manager is a real fuss-pot about the report formatting. (Quản lý của chúng tôi thực sự là người hay nhắng nhít về định dạng báo cáo.)
"Don't make a fuss-pot of yourself": Đừng có tỏ ra là một người hay làm to chuyện.
- It's just a casual dinner, don't make a fuss-pot of yourself. (Chỉ là bữa tối thông thường thôi, đừng có làm to chuyện lên.)
Biến thể và từ gần giống
Fuss-budget (danh từ): Một biến thể khác của "fuss-pot", có cùng nghĩa.
- My aunt is an old fuss-budget who complains about everything. (Dì tôi là một bà già hay làm to chuyện, người phàn nàn về mọi thứ.)
Fussy (tính từ): Hay làm khó, kén chọn, tỉ mỉ.
- He's very fussy about his food. (Anh ấy rất kén chọn về đồ ăn.)
Fuss (danh từ/động từ): Sự ồn ào, phiền phức; làm ầm ĩ.
- What's all the fuss about? (Tất cả sự ồn ào này là về cái gì vậy?)
Từ đồng nghĩa
- Nitpicker: Người hay bắt bẻ, xét nét những chi tiết nhỏ nhặt.
- Worrier: Người hay lo lắng.
- Perfectionist (trong một số ngữ cảnh): Người cầu toàn, có thể tỏ ra khó tính về chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Easy-going: Dễ tính, thoải mái.
- Laid-back: Thư giãn, không câu nệ.
Thành ngữ liên quan
To make a fuss: Làm ầm ĩ lên, làm to chuyện.
- She made a fuss when her order was wrong. (Cô ấy đã làm to chuyện khi đơn hàng của cô ấy bị sai.)
Fuss over someone/something: Chăm chút, lo lắng quá mức cho ai/cái gì.
- She always fusses over her grandchildren. (Bà ấy luôn chăm chút quá mức cho các cháu của mình.)
danh từ
- (thông tục) người hay làm to chuyện (về những chuyện không đáng kể); người hay nhắng nhít