fustanelle
Học thuậtThân thiện
Une danseuse grecque porte une fustanelle blanche lors d'une fête traditionnelle.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Váy xòe (quần áo dân tộc của Hy Lạp): Trang phục truyền thống của Hy Lạp, là một chiếc váy ngắn, xếp nếp, thường được làm từ vải trắng và được nam giới mặc, đặc biệt là các vũ công và lính trong đội danh dự Evzones.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le soldat grec portait une fustanelle blanche immaculée. (Người lính Hy Lạp mặc một chiếc váy xòe trắng tinh.)
- La fustanelle est un élément emblématique du costume traditionnel masculin en Grèce. (Váy xòe là một phần biểu tượng của trang phục truyền thống nam giới ở Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porter la fustanelle": mặc váy xòe truyền thống.
- Lors des cérémonies officielles, les Evzones portent la fustanelle. (Trong các buổi lễ chính thức, các lính Evzones mặc váy xòe truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Fustanelle không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ chỉ một vật thể cụ thể.
- Costume traditionnel (n.m): trang phục truyền thống.
- Jupe plissée (n.f): váy xếp ly.
Từ đồng nghĩa
- Jupe traditionnelle grecque: váy truyền thống Hy Lạp.
- Costume des Evzones: trang phục của lính Evzones.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
Une danseuse grecque porte une fustanelle blanche lors d'une fête traditionnelle.
danh từ giống cái
- váy xòe (quần áo dân tộc của Hy Lạp)