fustigation

/,fʌsti'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Văn học) Sự đả kích, sự công kích bằng lời lẽ: Chỉ hành động phê phán, chỉ trích một cách gay gắt mạnh mẽ bằng ngôn từ.
    • (Sử học) Sự phạt trượng, sự trừng phạt bằng gậy: Chỉ hình phạt thể xác trong lịch sử, thườngđánh bằng một cây gậy hoặc roi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fustigation des mœurs de la cour par le philosophe fut célèbre. (Sự đả kích của nhà triết học vào các tập tục của triều đình đã trở nên nổi tiếng.)
    • La fustigation était un châtiment courant au Moyen Âge. (Hình phạt bằng trượngmột sự trừng phạt phổ biến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fustigation verbale": sự công kích bằng lời nói.

    • Il a subi une fustigation verbale de la part de ses détracteurs. (Anh ta đã phải chịu một sự công kích bằng lời nói từ những kẻ chỉ trích mình.)
  • "Fustigation publique": sự đả kích công khai.

    • Le pamphlet est une fustigation publique de la politique gouvernementale. (Tập luận văn ngắnmột sự đả kích công khai vào chính sách của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fustiger (động từ): đả kích, công kích; (sử học) phạt bằng gậy, đánh bằng trượng.
    • Le journaliste a fustigé la corruption. (Nhà báo đã đả kích nạn tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Critique violente: sự phê bình, chỉ trích dữ dội.
  • Châtiment corporel: hình phạt thể xác (nghĩa lịch sử).
danh từ giống cái
  1. (văn học) sự đả kích
  2. (sử học) sự phạt trượng