fustigation
/,fʌsti'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Văn học) Sự đả kích, sự công kích bằng lời lẽ: Chỉ hành động phê phán, chỉ trích một cách gay gắt và mạnh mẽ bằng ngôn từ.
- (Sử học) Sự phạt trượng, sự trừng phạt bằng gậy: Chỉ hình phạt thể xác trong lịch sử, thường là đánh bằng một cây gậy hoặc roi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fustigation des mœurs de la cour par le philosophe fut célèbre. (Sự đả kích của nhà triết học vào các tập tục của triều đình đã trở nên nổi tiếng.)
- La fustigation était un châtiment courant au Moyen Âge. (Hình phạt bằng trượng là một sự trừng phạt phổ biến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fustigation verbale": sự công kích bằng lời nói.
- Il a subi une fustigation verbale de la part de ses détracteurs. (Anh ta đã phải chịu một sự công kích bằng lời nói từ những kẻ chỉ trích mình.)
"Fustigation publique": sự đả kích công khai.
- Le pamphlet est une fustigation publique de la politique gouvernementale. (Tập luận văn ngắn là một sự đả kích công khai vào chính sách của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fustiger (động từ): đả kích, công kích; (sử học) phạt bằng gậy, đánh bằng trượng.
- Le journaliste a fustigé la corruption. (Nhà báo đã đả kích nạn tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Critique violente: sự phê bình, chỉ trích dữ dội.
- Châtiment corporel: hình phạt thể xác (nghĩa lịch sử).
danh từ giống cái
- (văn học) sự đả kích
- (sử học) sự phạt trượng