futaine

Học thuật
Thân thiện
futaine

Une mère coud une robe pour sa fille en futaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải futen: Một loại vải dệt thô, thườngmặt phải trơn mặt trái có một lớp lông ngắn, mềm. thường được làm từ sợi bông hoặc pha bông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette chemise de nuit est en futaine douce. (Chiếc áo ngủ này được làm từ vải futen mềm mại.)
    • La futaine était souvent utilisée pour doubler des vêtements. (Vải futen thường được dùng để lót quần áo.)
    • Il préfère les pantalons en futaine pour leur confort. (Anh ấy thích những chiếc quần bằng vải futen sự thoải mái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc lịch sử, "futaine" có thể chỉ một loại vải thô hơn, thường được dân thường sử dụng.
    • Au Moyen Âge, la futaine était un tissu commun pour les gens du peuple. (Vào thời Trung Cổ, vải futen là một loại vải phổ biến cho người dân thường.)
Biến thể từ gần giàng
  • Futainette (danh từ giống cái): Chỉ một loại vải futen nhẹ hơn hoặc mỏng hơn.
    • La futainette est idéale pour les vêtements d'été. (Vải futainette lý tưởng cho quần áo mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Molleton (danh từ giống đực): Vải flannel, một loại vải mềm lông tương tự, thường dùng cho áo ngủ hoặc đồ lót.
  • Flanelle (danh từ giống cái): Vải flannel (cách gọi thông thường hơn).
Lưu ý
  • "Futaine" là một thuật ngữ chuyên ngành trong dệt may thời trang. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng phiên âm "vải futen" hoặc mô tảmột loại "vải thô mềm lông".
futaine

Une mère coud une robe pour sa fille en futaine.

danh từ giống cái
  1. vải futen