futurama
/'fju:tʃərəmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triển lãm về tương lai (của cái gì): Một sự kiện hoặc cuộc trưng bày công khai, thường có quy mô lớn, nhằm mô tả, dự đoán hoặc thể hiện tầm nhìn về cuộc sống, công nghệ và xã hội trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 1939 World's Fair featured a famous Futurama exhibit sponsored by General Motors. (Hội chợ Thế giới năm 1939 có một triển lãm Futurama nổi tiếng được tài trợ bởi General Motors.)
- The company's futurama showcased prototypes of flying cars and automated homes. (Triển lãm về tương lai của công ty đã trưng bày các nguyên mẫu xe bay và ngôi nhà tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a corporate futurama": một triển lãm tương lai do một tập đoàn tổ chức, thường để quảng bá tầm nhìn và công nghệ của họ.
- The tech giant hosted a corporate futurama to unveil its vision for smart cities. (Gã khổng lồ công nghệ đã tổ chức một triển lãm tương lai để công bố tầm nhìn của họ về các thành phố thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Futurism (n): chủ nghĩa vị lai, một trào lưu nghệ thuật hoặc tư tưởng tập trung vào tương lai, công nghệ và sự thay đổi.
- Futuristic (adj): có tính chất tương lai, tiên tiến, hiện đại vượt thời gian.
- The building has a futuristic design. (Tòa nhà có thiết kế mang tính tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Exhibition of the future: triển lãm về tương lai.
- Visionary exposition: cuộc triển lãm tầm nhìn.
Lưu ý
- Từ "Futurama" (viết hoa) cũng là tên riêng của một loạt phim hoạt hình khoa học viễn tưởng nổi tiếng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh từ vựng chung, nghĩa chính của nó là một "triển lãm về tương lai".
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về tương lai (của cái gì)