futurisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nghệ thuật) Trường phái vị lai: Một trào lưu nghệ thuật tiên phong, chủ yếu trong hội họa và điêu khắc, bắt nguồn từ Ý vào đầu thế kỷ 20. Trường phái này tôn vinh sự năng động, tốc độ, sức mạnh của máy móc, sự đô thị hóa và sự từ chối các hình thức nghệ thuật truyền thống, hướng về tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le futurisme italien a profondément influencé l'art du XXe siècle. (Trường phái vị lai Ý đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật thế kỷ XX.)
- Ce tableau est un exemple typique du futurisme. (Bức tranh này là một ví dụ điển hình của trường phái vị lai.)
- Il étudie le manifeste du futurisme. (Anh ấy nghiên cứu tuyên ngôn của trường phái vị lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dans l'esprit du futurisme": theo tinh thần của chủ nghĩa vị lai.
- L'architecture de ce bâtiment est conçue dans l'esprit du futurisme. (Kiến trúc của tòa nhà này được thiết kế theo tinh thần của chủ nghĩa vị lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Futuriste (adj): thuộc về trường phái vị lai, có tính chất tương lai.
- Une œuvre futuriste. (Một tác phẩm mang tính vị lai.)
- Futuriste (n): người theo chủ nghĩa vị lai, nhà tương lai học.
- Les futuristes italiens. (Các nghệ sĩ theo trường phái vị lai Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Avant-gardisme (n): chủ nghĩa tiên phong (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều trào lưu hiện đại).
- Modernisme (n): chủ nghĩa hiện đại (một trào lưu rộng lớn hơn).
Lưu ý về từ đồng âm
- Futurisme (nghệ thuật) không nên nhầm lẫn với futur (danh từ giống đực: tương lai) hay futur (tính từ: thuộc về tương lai). Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành nghệ thuật.
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) trường phái vị lai