futuriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa vị lai: Mô tả những ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật hoặc công nghệ mang tính cách mạng, hướng về tương lai, thường với phong cách táo bạo và hiện đại.
- Mang tính tương lai, viễn tưởng: Chỉ những thứ có vẻ ngoài hoặc tính năng tiên tiến, giống như đến từ tương lai.
Danh từ (giống đực/giống cái: un futuriste / une futuriste):
- Người theo chủ nghĩa vị lai: Người ủng hộ hoặc sáng tác theo trường phái nghệ thuật vị lai (Futurisme), một phong trào nghệ thuật đầu thế kỷ 20.
- Người có tư tưởng tương lai: Người có tầm nhìn xa, tập trung vào sự phát triển và công nghệ của tương lai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'architecture de ce bâtiment est très futuriste. (Kiến trúc của tòa nhà này rất mang tính vị lai.)
- Il a des idées futuristes sur le développement des villes. (Anh ấy có những ý tưởng mang tính tương lai về sự phát triển của các thành phố.)
Danh từ:
- Filippo Tommaso Marinetti était un futuriste italien célèbre. (Filippo Tommaso Marinetti là một nhà vị lai người Ý nổi tiếng.)
- Cette designer est une vraie futuriste ; elle imagine toujours les objets de demain. (Nhà thiết kế này là một người theo chủ nghĩa tương lai đích thực; cô ấy luôn tưởng tượng ra những đồ vật của ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vision futuriste": Tầm nhìn tương lai, viễn kiến.
- L'écrivain de science-fiction avait une vision futuriste étonnante. (Nhà văn khoa học viễn tưởng có một tầm nhìn tương lai đáng kinh ngạc.)
"Esthétique futuriste": Vẻ đẹp/thẩm mỹ mang phong cách vị lai.
- Ce véhicule conceptuel a une esthétique résolument futuriste. (Chiếc xe ý tưởng này có một vẻ đẹp hoàn toàn mang phong cách vị lai.)
Biến thể và từ liên quan
- Futurisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa vị lai (trường phái nghệ thuật).
- Futur (danh từ giống đực): Tương lai.
- Futurible (tính từ/danh từ): Có thể xảy ra trong tương lai; điều có thể xảy ra trong tương lai.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Avant-gardiste: Tiên phong, tiền vệ.
- Visionnaire: Có tầm nhìn xa, viễn kiến.
- Danh từ:
- Visionnaire: Người có tầm nhìn xa.
- Novateur / Innovateur: Người đổi mới, người sáng tạo.
Cụm từ liên quan
- "Être d'esprit futuriste": Có tư tưởng hướng về tương lai.
- Pour réussir dans la tech, il faut être d'esprit futuriste. (Để thành công trong lĩnh vực công nghệ, cần phải có tư tưởng hướng về tương lai.)
tính từ
- xem futurisme
danh từ
- người theo trường phái vị lai