futurologue

Học thuật
Thân thiện
futurologue

Le futurologue présente ses prévisions sur les technologies de demain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tương lai học: Một chuyên gia nghiên cứu dự đoán các xu hướng, sự kiện khả năng có thể xảy ra trong tương lai dựa trên phân tích các dữ liệu hiện tại quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce futurologue a prédit l'essor des voitures électriques. (Nhà tương lai học này đã dự đoán sự bùng nổ của xe điện.)
    • Les futurologues analysent les impacts potentiels de l'intelligence artificielle. (Các nhà tương lai học phân tích những tác động tiềm tàng của trí tuệ nhân tạo.)
    • Elle est devenue une futurologue renommée pour ses travaux sur le changement climatique. ( ấy đã trở thành một nhà tương lai học nổi tiếng nhờ các công trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rapport du futurologue": Báo cáo của nhà tương lai học.

    • Le rapport du futurologue a été présenté au gouvernement. (Báo cáo của nhà tương lai học đã được trình bày trước chính phủ.)
  • "Les prévisions des futurologues": Những dự báo của các nhà tương lai học.

    • Les prévisions des futurologues doivent être interprétées avec prudence. (Những dự báo của các nhà tương lai học cần được diễn giải một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Futurologie (n.f): Khoa học nghiên cứu về tương lai, tương lai học.

    • La futurologie est une discipline à la croisée de plusieurs sciences. (Tương lai họcmột ngành nằmgiao điểm của nhiều bộ môn khoa học.)
  • Futurologique (adj): Thuộc về tương lai học.

    • Une étude futurologique (Một nghiên cứu thuộc về tương lai học).
Từ đồng nghĩa
  • Prospectiviste (n): Nhà nghiên cứu tiền phong, nhà nghiên cứu triển vọng (thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội để chỉ người phân tích các kịch bản tương lai).
Các cụm từ liên quan
  • Exercer comme futurologue: Hành nghề như một nhà tương lai học.

    • Il exerce comme futurologue pour un grand institut de recherche. (Ông ấy hành nghề như một nhà tương lai học cho một viện nghiên cứu lớn.)
  • Conférence de futurologue: Hội thảo/bài nói chuyện của nhà tương lai học.

    • La conférence de ce futurologue a attiré un large public. (Bài nói chuyện của nhà tương lai học này đã thu hút đông đảo công chúng.)
futurologue

Le futurologue présente ses prévisions sur les technologies de demain.

danh từ
  1. nhà tương lai học

Từ gần giống