fuzz-ball

/'fʌzbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
fuzz-ball

A small fuzz-ball grows in the mossy forest soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm trứng: Một loại nấm hình dạng tròn, khi còn non thường lớp vỏ mịn, khi già sẽ vỡ ra để giải phóng bào tử. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loại nấm thuộc chi Lycoperdon hoặc Calvatia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a fuzz-ball growing in the damp grass. (Chúng tôi tìm thấy một cây nấm trứng mọc trong đám cỏ ẩm ướt.)
    • Children sometimes call these puffballs "fuzz-balls" because of their fuzzy appearance. (Trẻ em đôi khi gọi những cây nấm phồng này "fuzz-ball" vẻ ngoài lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a fuzz-ball": dùng để so sánh một vật đó hình dạng tròn bề mặt , mịn.
    • The old wool sweater had pilled so much it looked like a fuzz-ball. (Chiếc áo len bị lên nhiều đến mức trông giống như một cục bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Puffball (n): nấm phồng, một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loại nấm.
  • Fuzzy (adj): lông , mờ mờ, không rõ ràng.
    • The peach has a fuzzy skin. (Quả đào lớp vỏ lông .)
Từ đồng nghĩa
  • Puffball: nấm phồng.
  • Earthstar: một loại nấm hình sao, thường được xếp cùng nhóm.
Lưu ý
  • Từ "fuzz-ball" trong tiếng Anh hiện đại ít được dùng trong văn bản khoa học chính thức. Thuật ngữ phổ biến hơn "puffball". Tuy nhiên, "fuzz-ball" vẫn xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường hoặc mô tả theo cách dân dã.
fuzz-ball

A small fuzz-ball grows in the mossy forest soil.

danh từ
  1. (thực vật học) nấm trứng