fyfot
/'filfɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc: "fyfot" là một danh từ chỉ một biểu tượng cổ xưa có hình dạng giống chữ thập với các đầu mút uốn cong theo một hướng. Đây là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient symbol, known as a fyfot, was carved into the stone. (Biểu tượng cổ xưa, được gọi là hình chữ vạn, được khắc vào đá.)
- Scholars debate the original meaning of the fyfot. (Các học giả tranh luận về ý nghĩa nguyên thủy của hình chữ thập ngoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fyfot design": một họa tiết hình chữ vạn.
- The pottery featured a repeating fyfot design around the rim. (Đồ gốm có họa tiết hình chữ vạn lặp lại quanh vành.)
Biến thể và từ gần giống
- Swastika (n): chữ vạn, swastika. Đây là từ phổ biến hơn để chỉ cùng biểu tượng này, mặc dù trong lịch sử hiện đại nó mang ý nghĩa liên quan đến chủ nghĩa phát xít.
- Gammadion (n): một tên gọi khác cho biểu tượng tương tự, được tạo thành từ các chữ gamma (Γ) trong tiếng Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
- Swastika: chữ vạn.
- Gammadion: hình chữ vạn (tạo bởi các chữ gamma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ "fyfot").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fyfot").
danh từ
- hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc