fâcheusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đáng tiếc, đáng buồn: Diễn tả một sự việc xảy ra theo cách gây ra sự tiếc nuối, phiền muộn hoặc không như mong đợi.
- Một cách tai hại, bất lợi: Diễn tả một sự việc xảy ra theo cách gây hậu quả xấu, gây trở ngại hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est fâcheusement en retard. (Anh ấy đáng tiếc lại đến muộn.)
- La situation a fâcheusement empiré. (Tình hình một cách tai hại đã trở nên tồi tệ hơn.)
- Son argument est fâcheusement faible. (Lập luận của anh ta thật đáng buồn là quá yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp hoặc đặc điểm tiêu cực: Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ không mong muốn.
- Cette décision est fâcheusement similaire à la précédente. (Quyết định này một cách đáng ngại lại tương tự như quyết định trước đó.)
- Il a fâcheusement tendance à exagérer. (Anh ta có một xu hướng đáng phiền là hay phóng đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Fâcheux, fâcheuse (tính từ): đáng tiếc, đáng buồn, phiền phức.
- C'est un contretemps fâcheux. (Đó là một sự trục trặc đáng tiếc.)
- Fâcher (động từ): làm cho tức giận, làm phật lòng.
- Il ne veut pas vous fâcher. (Anh ấy không muốn làm bạn phật lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Malheureusement: một cách không may, đáng tiếc (nhấn mạnh sự không may mắn).
- Fâcheusement thường mang sắc thái trang trọng hơn malheureusement.
- Défavorablement: một cách bất lợi (nhấn mạnh khía cạnh bất lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cụm động từ đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "fâcheusement")
phó từ
- đáng tiếc, đáng buồn; tai hại