vicieusement

Học thuật
Thân thiện
vicieusement

Une personne vicieusement trompe les autres pour obtenir de l'argent.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) hư hỏng, (một cách) trụy lạc: Chỉ cách hành xử hoặc lối sống sa đọa, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức xã hội.
    • (Một cách) không đúng, (một cách) sai: Chỉ cách thức vận hành hoặc diễn ra một cách sai lệch, không đúng với bản chất hoặc quy tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a été élevé vicieusement et a développé de mauvaises habitudes. (Anh ấy được nuôi dạy một cách hư hỏng đã hình thành những thói quen xấu.)
    • Ce raisonnement est vicieusement construit pour tromper le lecteur. (Lập luận này được xây dựng một cách sai trái nhằm đánh lừa người đọc.)
    • La machine fonctionne vicieusement à cause d'un défaut de conception. (Cỗ máy hoạt động một cách không đúng do một lỗi thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích: Dùng để nhấn mạnh tính chất xấu xa, lệch lạc cố hữu hoặc chủ ý của một hành động, hệ thống hoặc lập luận.
    • Un système vicieusement élitiste. (Một hệ thống cốt lõiphân biệt đẳng cấp một cách sai trái.)
    • Une question formulée vicieusement. (Một câu hỏi được đặt ra một cách xảo trá/ ác ý.)
Biến thể từ liên quan
  • Vicieux (tính từ): hư hỏng, trụy lạc; sai lầm, không đúng (về lập luận, vòng lặp...).
    • Un cercle vicieux. (Một vòng luẩn quẩn.)
    • Un homme vicieux. (Một người đàn ông trụy lạc.)
  • Vice (danh từ): thói hư tật xấu; tật, khuyết điểm.
    • Le jeu est son vice. (Cờ bạcthói hư của anh ta.)
    • Un vice de fabrication. (Một lỗi sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompument (phó từ): một cách đồi bại.
  • Perversement (phó từ): một cách đồi trụy, một cách lệch lạc.
  • Faussement (phó từ): một cách sai lầm, một cách giả dối (thiên về nghĩa "không đúng").
  • Erronément (phó từ): một cách sai lầm (thiên về nghĩa có lỗi).
Thành ngữ liên quan
  • Tomber vicieusement dans...: Sa vào (một thói xấu, tệ nạn) một cách trụy lạc/không kiểm soát.
    • Il est tombé vicieusement dans la drogue. (Anh ta đã sa vào ma túy một cách trụy lạc.)
vicieusement

Une personne vicieusement trompe les autres pour obtenir de l'argent.

phó từ
  1. (một cách) hư hỏng
  2. (một cách) trụy lạc
  3. không đúng, sai

Từ gần giống