fèces
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái số nhiều:
- Phân (của người): Chất thải rắn được bài tiết ra khỏi cơ thể qua đường hậu môn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cặn, bã: Phần chất rắn còn lại sau một quá trình lọc, lắng đọng hoặc tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les analyses médicales portent parfois sur les fèces. (Các xét nghiệm y tế đôi khi được thực hiện trên phân.)
- Après la filtration, les fèces du café restent dans le filtre. (Sau khi lọc, bã cà phê còn lại trong phin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Examen des fèces": Xét nghiệm phân.
- Le médecin a prescrit un examen des fèces. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm phân.)
"Fèces animales": Phân động vật.
- Les fèces animales sont utilisées comme engrais. (Phân động vật được sử dụng làm phân bón.)
Biến thể và từ gần giống
- Excréments (n.m.pl): Chất bài tiết, phân. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
- Selles (n.f.pl): Phân. (Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc lâm sàng).
- Déjections (n.f.pl): Chất thải, phân. (Có thể dùng cho cả người và động vật).
Từ đồng nghĩa
- Déchets corporels: Chất thải của cơ thể.
- Matières fécales: Chất bài tiết. (Cụm từ trang trọng, thường dùng trong y học).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "fèces" mang tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như "caca" (trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc với trẻ em) hoặc "excréments".
- Hình thức: Từ này luôn được sử dụng ở dạng số nhiều ().
danh từ giống cái số nhiều
- phân (người)
- (từ cũ, nghĩa cũ) cắn, cặn