fécondabilité

Học thuật
Thân thiện
fécondabilité

Une femme consulte un médecin pour évaluer sa fécondabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng thụ thai: "fécondabilité" là một thuật ngữ y học nhân khẩu học dùng để chỉ xác suất hoặc khả năng một người phụ nữ có thể thụ thai trong một chu kỳ kinh nguyệt nhất định, khi quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp tránh thai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fécondabilité diminue avec l'âge. (Khả năng thụ thai giảm dần theo tuổi tác.)
    • Les études mesurent la fécondabilité d'une population. (Các nghiên cứu đo lường khả năng thụ thai của một quần thể dân số.)
    • Plusieurs facteurs influencent la fécondabilité. (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu nhân khẩu học, "fécondabilité" thường được biểu thị bằng một tỷ lệ hoặc xác suất thống kê, ví dụ: (khả năng thụ thai hàng tháng).
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế công cộng, nhân khẩu học hoặc tư vấn sức khỏe sinh sản, thay vì trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Fécondable (adj): khả năng thụ thai, có thể thụ tinh.
    • Un ovule fécondable. (Một trứng có thể thụ tinh.)
  • Fécondation (n.f): sự thụ tinh.
    • La fécondation a lieu dans la trompe de Fallope. (Sự thụ tinh diễn ra ở vòi trứng.)
  • Fécondité (n.f): khả năng sinh sản (một khái niệm rộng hơn, thường chỉ số con trung bình của một phụ nữ hoặc một quần thể).
    • Le taux de fécondité. (Tỷ lệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Probabilité de conception: xác suất thụ thai.
  • Capacité de concevoir: khả năng thụ thai.
Lưu ý
  • "Fécondabilité" là một danh từ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "khả năng thụ thai" hoặc "tỷ lệ có thai". Cần phân biệt với fécondité (khả năng sinh sản/sinh đẻ) là một khái niệm rộng hơn thường dùng trong nhân khẩu học để chỉ mức độ sinh.
fécondabilité

Une femme consulte un médecin pour évaluer sa fécondabilité.

danh từ giống cái
  1. khả năng thụ thai (của phụ nữ)