fécondant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Làm) thụ tinh: Mô tả một yếu tố (thường là tinh trùng, phấn hoa) hoặc một quá trình có khả năng làm cho trứng hoặc noãn phát triển thành phôi.
- (Làm) thụ thai: Mô tả một yếu tố hoặc hành động dẫn đến việc hình thành một bào thai mới.
- Làm màu mỡ, làm phì nhiêu: (Nghĩa bóng) Mô tả một yếu tố có tác dụng làm phong phú, kích thích sự phát triển hoặc sáng tạo, ví dụ như một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pollen est l'élément fécondant chez les plantes à fleurs. (Phấn hoa là yếu tố thụ tinh ở thực vật có hoa.)
- Une idée fécondante peut transformer tout un projet. (Một ý tưởng làm màu mỡ có thể biến đổi toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "principe fécondant": nguyên lý thụ tinh, nguyên lý sáng tạo.
- Ce concept philosophique a été un principe fécondant pour de nombreuses théories. (Khái niệm triết học này đã là một nguyên lý sáng tạo cho nhiều lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Féconder (động từ): thụ tinh, thụ thai; làm phong phú.
- Féconder un ovule. (Thụ tinh cho một trứng.)
- Cette lecture a fécondé son imagination. (Việc đọc này đã làm phong phú trí tưởng tượng của anh ta.)
Fécondation (danh từ): sự thụ tinh.
- La fécondation in vitro. (Thụ tinh trong ống nghiệm.)
Fécond (tính từ): màu mỡ, phì nhiêu; (nghĩa bóng) sáng tạo, phong phú.
- Une terre féconde. (Vùng đất màu mỡ.)
- Un esprit fécond. (Một tinh thần sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Fertilisant: (làm) màu mỡ, (có tác dụng) thụ tinh.
- Générateur: tạo ra, sinh ra (thường dùng cho ý tưởng, năng lượng).
- Productif: sinh sản, sản xuất (nhiều).
tính từ
- (làm) thụ tinh
- (làm) thụ thai
- làm màu mỡ, làm phì nhiêu