fécondation

Học thuật
Thân thiện
fécondation

La fécondation a lieu lorsqu'un spermatozoïde rencontre un ovule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thụ tinh: Quá trình kết hợp giữa tế bào sinh dục đực (tinh trùng) tế bào sinh dục cái (trứng) để tạo thành hợp tử, khởi đầu cho sự phát triển của một sinh vật mới. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học.
    • Sự thụ thai: Trong ngữ cảnh y học hoặc đời sống, từ này thường được hiểuquá trình dẫn đến việc hình thành phôi thaingười động vật có vú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fécondation d'un ovule par un spermatozoïde est le début de la vie. (Sự thụ tinh của trứng bởi tinh trùngkhởi đầu của sự sống.)
    • La fécondation in vitro (FIV) est une technique médicale. (Thụ tinh trong ống nghiệm (FIV) là một kỹ thuật y học.)
    • Chez les plantes à fleurs, la fécondation nécessite souvent la pollinisation. (Ở thực vật hoa, sự thụ tinh thường đòi hỏi quá trình thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fécondation croisée": thụ tinh chéo, xảy ra khi hạt phấn từ hoa của cây này thụ tinh cho noãn của một cây khác cùng loài.

    • La fécondation croisée favorise la diversité génétique. (Thụ tinh chéo thúc đẩy sự đa dạng di truyền.)
  • "fécondation interne": thụ tinh trong, quá trình thụ tinh xảy ra bên trong cơ thể con cái.

    • Les mammifères pratiquent la fécondation interne. (Động vật có vú thực hiện thụ tinh trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Féconder (động từ): thụ tinh, làm cho thụ thai.

    • Le mâle féconde la femelle. (Con đực thụ tinh cho con cái.)
  • Fécond (tính từ): màu mỡ, phì nhiêu (dùng cho đất đai); khả năng sinh sản.

    • Une imagination féconde. (Một trí tưởng tượng phong phú.)
  • Fécondité (danh từ giống cái): khả năng sinh sản, độ màu mỡ.

    • La fécondité du sol. (Độ màu mỡ của đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilisation (danh từ giống cái): sự thụ tinh, sự làm cho màu mỡ. (Từ này gần như đồng nghĩa trong sinh học, nhưng "fécondation" thường dùng cho động vật con người, còn "fertilisation" có thể dùng cho cả thực vật nghĩa bónglàm giàu, bồi bổ.)
  • Conception (danh từ giống cái): sự thụ thai. (Thường dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh y học đời sống liên quan đến con người.)
Các cụm từ liên quan
  • Cellule fécondée: tế bào đã được thụ tinh.

    • L'œuf fécondé s'implante dans la paroi utérine. (Trứng đã thụ tinh làm tổ trong thành tử cung.)
  • Période de fécondation: thời kỳ thụ tinh, thời điểm khả năng thụ thai cao.

    • Connaître sa période de fécondation peut aider à planifier une grossesse. (Biết thời kỳ thụ tinh của mình có thể giúp lên kế hoạch mang thai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fécondation".

fécondation

La fécondation a lieu lorsqu'un spermatozoïde rencontre un ovule.

danh từ giống cái
  1. sự thụ tinh
  2. sự thụ thai

Từ chứa "fécondation"