fédéralisme

Học thuật
Thân thiện
fédéralisme

Le fédéralisme est un système politique où plusieurs États s'unissent sous un gouvernement central.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ liên bang: Hệ thống chính trị trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương các chính quyền thành viên (như các bang, tỉnh). Các đơn vị này cùng hợp thành một quốc gia thống nhất.
    • (Sử học) Phong trào liên bang: Chỉ một phong trào chính trị cụ thểPháp vào thế kỷ 18, ủng hộ việc phân chia quyền lực chống lại sự tập trung quyền lực quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fédéralisme est un principe de gouvernement. (Chế độ liên bangmột nguyên tắc cai trị.)
    • Le Canada est un pays qui fonctionne selon le fédéralisme. (Canadamột quốc gia vận hành theo chế độ liên bang.)
    • Certains historiens étudient le fédéralisme pendant la Révolution française. (Một số nhà sử học nghiên cứu phong trào liên bang trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fédéralisme coopératif": Chủ nghĩa liên bang hợp tác, mô hình nhấn mạnh sự hợp tác giữa chính quyền trung ương các đơn vị thành viên.

    • Le fédéralisme coopératif cherche à réduire les conflits entre les niveaux de gouvernement. (Chủ nghĩa liên bang hợp tác tìm cách giảm thiểu xung đột giữa các cấp chính quyền.)
  • "Fédéralisme fiscal": Chủ nghĩa liên bang tài khóa, liên quan đến việc phân chia quyền hạn nguồn thu thuế giữa các cấp chính quyền.

    • La réforme porte sur le fédéralisme fiscal. (Cuộc cải cách liên quan đến chủ nghĩa liên bang tài khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fédéral (adj): (thuộc về) liên bang.

    • Un État fédéral. (Một nhà nước liên bang.)
  • Fédéraliste (adj/n): (người) theo chủ nghĩa liên bang, ủng hộ chế độ liên bang.

    • Un parti fédéraliste. (Một đảng theo chủ nghĩa liên bang.)
  • Confédéralisme (n.m): Chế độ liên minh, nhấn mạnh tính tự chủ cao hơn của các thành viên so với chế độ liên bang.

Từ đồng nghĩa
  • Système fédéral: Hệ thống liên bang.
  • Décentralisation politique: Phân quyền chính trị (có thểmột đặc điểm hoặc kết quả của chủ nghĩa liên bang).
Từ trái nghĩa
  • Centralisme: Chế độ tập quyền trung ương.
  • Jacobinisme: Chủ nghĩa Gia--banh (ủng hộ nhà nước tập quyền mạnh, đối lập với tư tưởng liên bangPháp).
  • Unitarisme: Chế độ đơn nhất, nhà nước đơn nhất (quyền lực tập trung cao).
fédéralisme

Le fédéralisme est un système politique où plusieurs États s'unissent sous un gouvernement central.

danh từ giống đực
  1. chế độ liên bang
  2. (sử học) phong trào liên bang (Pháp, thế kỷ 18)

Từ trái nghĩa