féerique

tính từ
  1. thần tiên
    • Palais féerique
      lâu đài thần tiên
  2. đẹp huyền ảo
    • Paysage féerique
      cảnh đẹp huyền ảo
    • Ferrique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "féerique"

féerique
Un palais féerique se dresse au milieu d'une forêt enchantée.