féerique

Học thuật
Thân thiện
féerique

Un palais féerique se dresse au milieu d'une forêt enchantée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thần tiên, như trong cổ tích: "Féerique" mô tả những thuộc về thế giới thần tiên, phép màu, hoặc giống như trong những câu chuyện cổ tích, đầy sự kỳ diệu huyền bí.
    • Đẹp huyền ảo, đẹp đến mức khó tin: "Féerique" cũng dùng để miêu tả vẻ đẹp quá đỗi lộng lẫy, ngoạn mục mơ màng, khiến người ta liên tưởng đến một khung cảnh không thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le conte décrit un monde féerique peuplé de fées et de dragons. (Câu chuyện cổ tích mô tả một thế giới thần tiên đầy tiên nữ rồng.)
    • La forêt sous la neige avait une atmosphère féerique. (Khu rừng dưới tuyết có một bầu không khí đẹp huyền ảo.)
    • La décoration de Noël rendait la place du village tout à fait féerique. (Đồ trang trí Giáng Sinh khiến quảng trường làng trở nên hoàn toàn như trong cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un spectacle féerique": Một màn trình diễn, buổi biểu diễn đầy mê hoặc kỳ ảo, thường với ánh sáng hiệu ứng đặc biệt.

    • Le son et lumière au château était un véritable spectacle féerique. (Màn trình diễn âm thanh ánh sánglâu đàimột buổi biểu diễn thực sự huyền ảo.)
  • "Une beauté féerique": Một vẻ đẹp siêu thực, mê hồn, vượt ra ngoài vẻ đẹp thông thường.

    • La jeune mariée, dans sa robe blanche, avait une beauté féerique. (Cô dâu, trong chiếc váy trắng, có một vẻ đẹp tựa thần tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fée (danh từ giống cái): Tiên nữ, tiên. Đâydanh từ gốc của "féerique".

    • La fée marraine dans "Cendrillon". ( tiên đỡ đầu trong truyện "Cô Bé Lọ Lem".)
  • Féerie (danh từ giống cái): Cảnh tượng thần tiên, kỳ ảo; một vở kịch hoặc vũ kịch các nhân vật thần tiên.

    • Le ballet "La Sylphide" est une féerie romantique. (Vở ballet "La Sylphide" là một tác phẩm kỳ ảo lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanté(e): Có phép màu, được phù phép; cũng có nghĩamê hoặc, quyến rũ.
  • Magique: Thuộc về ma thuật, kỳ diệu.
  • Merveilleux / Merveilleuse: Tuyệt diệu, kỳ diệu.
  • Onirique: Như trong , mộng .
Thành ngữ liên quan
  • "C'est féerique !": Thành ngữ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thán phục trước một cảnh tượng hoặc vẻ đẹp quá đỗi lộng lẫy mộng.
    • Regarde tous ces lucioles dans le jardin ! C'est féerique ! (Nhìn đám đom đóm trong vườn kìa! Thật là huyền ảo!)
féerique

Un palais féerique se dresse au milieu d'une forêt enchantée.

tính từ
  1. thần tiên
    • Palais féerique
      lâu đài thần tiên
  2. đẹp huyền ảo
    • Paysage féerique
      cảnh đẹp huyền ảo
    • Ferrique.

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "féerique"