ferrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) sắt III, có hóa trị ba: "Ferrique" là một tính từ hóa học dùng để chỉ các hợp chất hoặc ion của sắt (Fe) trong trạng thái oxy hóa +3, tức là sắt(III). Đây là trạng thái oxy hóa phổ biến và ổn định của sắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'oxyde ferrique est de couleur rouge-brun. (Sắt(III) oxit có màu nâu đỏ.)
- On trouve des ions ferriques dans cette solution. (Người ta tìm thấy các ion sắt(III) trong dung dịch này.)
- Le chlorure ferrique est utilisé en traitement des eaux. (Sắt(III) clorua được sử dụng trong xử lý nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Composé ferrique": hợp chất sắt(III).
- Le sulfate ferrique est un sel commun du fer trivalent. (Sắt(III) sunfat là một muối phổ biến của sắt hóa trị ba.)
"État ferrique": trạng thái sắt(III).
- Le fer peut exister à l'état ferreux ou à l'état ferrique. (Sắt có thể tồn tại ở trạng thái sắt(II) hoặc trạng thái sắt(III).)
Biến thể và từ gần giống
- Fer (danh từ): sắt (nguyên tố hóa học).
- Ferreux (tính từ): (thuộc) sắt II, sắt có hóa trị hai.
- L'oxyde ferreux (sắt(II) oxit).
- Ferrimagnétisme (danh từ): hiện tượng sắt từ.
Từ đồng nghĩa
- De fer(III): (thuộc) sắt(III). (Đây là cách diễn đạt khoa học tương đương trực tiếp.)
- Trivalent (tính từ): có hóa trị ba. (Chỉ đúng về mặt hóa trị, nhưng không đặc hiệu cho sắt.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "ferrique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học, luyện kim và sinh học.
- Cần phân biệt rõ ràng với "ferreux" (chỉ sắt(II) hay sắt hóa trị hai). Sự khác biệt về số oxy hóa này quyết định tính chất hóa học hoàn toàn khác nhau của các hợp chất.
- Trong tên gọi các hợp chất hóa học tiếng Pháp, "ferrique" thường đứng trước tên anion (ví dụ: ), trong khi trong tiếng Việt, số oxy hóa "sắt(III)" thường được đặt trong ngoặc sau tên nguyên tố (ví dụ: sắt(III) clorua).
tính từ
- (hóa học) (thuộc) sắt III
- Oxyde ferriquesắt III oxit