félinité

Học thuật
Thân thiện
félinité

Une femme marche avec une félinité envoûtante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mềm mỏng nham hiểm: "félinité" chỉ đặc tính, phẩm chất hoặc hành vi giống như loài mèo, thường bao hàm sự uyển chuyển, khéo léo nhưng có thể ẩn chứa sự ranh mãnh, xảo quyệt hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La félinité de ses mouvements captivait l'audience. (Tính mềm mỏng nham hiểm trong những cử động của ấy đã thu hút khán giả.)
    • Il y a une certaine félinité dans sa façon de sourire. (Có một sự mềm mỏng nham hiểm nào đó trong cách cười của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "félinité dangereuse": sự mềm mỏng nham hiểm đầy nguy hiểm.

    • Derrière son apparente douceur se cachait une félinité dangereuse. (Đằng sau vẻ ngoài dịu dàng của ấy ẩn giấu một sự mềm mỏng nham hiểm đầy nguy hiểm.)
  • "félinité séduisante": sự mềm mỏng nham hiểm quyến rũ.

    • Le personnage principal est décrit avec une félinité séduisante et mystérieuse. (Nhân vật chính được miêu tả với một sự mềm mỏng nham hiểm vừa quyến rũ vừa bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Félin, feline (adj): thuộc về loài mèo, tính chất như mèo.

    • Elle a un regard félin. ( ấy ánh mắt như mèo.)
  • Félinement (adv): một cách mềm mỏng, uyển chuyển như mèo.

    • Elle se déplaçait félinement dans la pièce. ( ấy di chuyển một cách mềm mỏng trong căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Souplesse rusée: sự mềm dẻo ranh mãnh.
  • Ruse féline: mưu mẹo như mèo.
  • Grâce perfide: vẻ duyên dáng xảo trá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des griffes de velours: (nghĩa đen: móng vuốt nhung) chỉ vẻ ngoài dịu dàng nhưng bên trong nguy hiểm, tương đồng với khái niệm "félinité".
    • Méfie-toi, elle a des griffes de velours. (Hãy coi chừng, cô tavẻ ngoài dịu dàng nhưng rất nguy hiểm.)
félinité

Une femme marche avec une félinité envoûtante.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính mềm mỏng nham hiểm

Từ gần giống