flint

/flint/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá lửa: Một loại đá cứng, màu xám sẫm hoặc nâu, là một dạng của thạch anh (silica). Khi đập mạnh vào thép, có thể tạo ra tia lửa, từng được sử dụng để nhóm lửa.
    • Thủy tinh flint: Một loại thủy tinh chì chiết suất cao độ sáng đặc biệt, thường được dùng trong các đồ vật trang trí, ly rượu cao cấp hoặc lăng kính quang học.
Ví dụ sử dụng
  • (Người tiền sử đã sử dụng đá lửa để nhóm lửa.)
  • (Chiếc bật lửa cổ này có một viên đá bằng đá lửa.)
  • (Những tinh thể bằng thủy tinh flint của chiếc đèn chùm này thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cœur de flint" (nghĩa bóng): Trái tim sắt đá, người lạnh lùng, cảm.
    • Il a refusé de nous aider, il a vraiment un cœur de flint. (Anh ta từ chối giúp đỡ chúng tôi, anh ta thực sự có một trái tim sắt đá.)
  • "Être comme le flint": Cứng rắn, kiên cường.
    • Malgré les épreuves, son esprit est comme le flint. (Bất chấp những thử thách, tinh thần của anh ấy vẫn kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Silex (n.m): Từ đồng nghĩa chính cho "đá lửa" trong địa chất học.
  • Pierre à feu (n.f): Cụm từ chỉ chung các loại đá có thể tạo lửa, bao gồm cả flint.
  • Cristal au plomb (n.m): Từ đồng nghĩa cho "thủy tinh flint", nhấn mạnh thành phần chì.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "đá lửa": Silex, pierre à feu.
  • Cho nghĩa "thủy tinh flint": Cristal (au plomb), verre de cristal.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un cœur de flint: trái tim sắt đá, rất lạnh lùng cứng rắn.
    • Le juge semblait avoir un cœur de flint en prononçant la sentence. (Vị thẩm phán dường như có một trái tim sắt đá khi tuyên án.)
  • Faire des étincelles comme le flint (nghĩa bóng): Gây ra căng thẳng, tranh cãi kịch liệt.
    • Leur débat a fait des étincelles comme le flint. (Cuộc tranh luận của họ đã gây ra căng thẳng kịch liệt.)
danh từ giống đực
  1. thủy tinh flin

Từ chứa "flint"