féminisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nữ hóa: (trong sinh vật học và sinh lý học) có tác dụng hoặc đặc tính làm cho một sinh vật hoặc một bộ phận mang những đặc điểm, chức năng hoặc hình thái giống cái. Từ này mô tả một chất, yếu tố hoặc quá trình gây ra sự thay đổi theo hướng nữ tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'exposition à certaines hormones peut avoir un effet féminisant sur le développement. (Việc tiếp xúc với một số hormone có thể có tác dụng nữ hóa lên sự phát triển.)
- Ce produit chimique est connu pour ses propriétés féminisantes chez les poissons. (Hóa chất này được biết đến với đặc tính nữ hóa ở cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effet féminisant": tác dụng nữ hóa.
- Les chercheurs étudient l'effet féminisant des perturbateurs endocriniens. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng nữ hóa của các chất gây rối loạn nội tiết.)
- "processus féminisant": quá trình nữ hóa.
- Le développement des organes reproducteurs suit un processus féminisant ou masculinisant. (Sự phát triển của cơ quan sinh sản tuân theo một quá trình nữ hóa hoặc nam hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Féminisation (danh từ giống cái): sự nữ hóa.
- La féminisation de certaines professions est un phénomène social. (Sự nữ hóa của một số ngành nghề là một hiện tượng xã hội.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh xã hội học, từ này có nghĩa khác với trong sinh học.
- Féminiser (động từ): làm cho thành nữ tính, nữ hóa.
- Certains facteurs environnementaux peuvent féminiser une population animale. (Một số yếu tố môi trường có thể nữ hóa một quần thể động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Féminifiant (tính từ): nữ hóa (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh tương tự).
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) nữ hóa