Videoféminisant

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của tính từ féminisant trong tiếng Pháp, một thuật ngữ quan trọng thường gặp trong lĩnh vực sinh học y khoa. Bài học sẽ giải thích chi tiết cách dùng từ này để mô tả các tác động hoặc quá trình gây ra đặc điểm nữ giới trên sinh vật, cùng với các ví dụ thực tế về hormone hóa chất môi trường. Ngoài việc nắm vững định nghĩa, bạn còn được làm quen với các từ liên quan như féminisation féminiser để mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành. Video cung cấp các cụm từ thông dụng cách phân biệt ngữ cảnh sử dụng chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng thú vị này.

féminisant
Un produit chimique féminisant affecte le développement des poissons.