gà gật

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngủ gà ngủ gật, ngủ không yên giấc, chập chờn: " gật" chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa , đầu gật gù do buồn ngủ, thường xảy ra khi ngồi hoặc đứng không chỗ dựa thoải mái.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy ngủ chập chờn, đầu gật gù trên ghế.)
  • (Đừng ngủ gật khi lái xe có thể gây tai nạn.)
  • (Cả lớp buồn ngủ, đầu gật lên gật xuống bài giảng không hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " gật mệt": ngủ gật do kiệt sức, thiếu ngủ.

    • Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy gật mệt ngay trên bàn. (Anh ấy ngủ gật mệt sau khi làm việc căng thẳng.)
  • " gật trong cuộc họp": ngủ gật khi đang tham dự một sự kiện trang trọng.

    • Nhiều người gật trong cuộc họp kéo dài ba tiếng đồng hồ. (Nhiều người ngủ gật cuộc họp quá dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Gật gù (động từ): ngủ gật nhẹ, lắc lư đầu.

    • Anh ta gật gù buồn ngủ. (Anh ta ngủ gật nhẹ.)
  • Ngủ gà ngủ gật (thành ngữ): trạng thái ngủ chập chờn, không sâu.

    • Trẻ con thường ngủ gà ngủ gật trên xe buýt. (Trẻ con thường ngủ chập chờn trên xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ gật: ngủ không sâu, dễ tỉnh.
  • Chập chờn: trạng thái nửa ngủ nửa thức.
  • Lơ mơ: không tỉnh táo, buồn ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • Ngủ gà ngủ gật: như " gật", chỉ trạng thái ngủ không yên, đầu gật gù.
    • Cụ già ngủ gà ngủ gật bên hiên nhà. (Cụ già ngủ chập chờn, đầu gật gù bên hiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gà gật
Sau bữa trưa, cậu bé cảm thấy gà gật trên ghế sofa.