gà thiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà trống đã bị cắt bỏ tinh hoàn: Một con gà trống đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn để ngăn chặn sự phát triển các đặc tính giống trống và thúc đẩy việc tích mỡ, giúp thịt trở nên mềm và béo hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà tôi thường nuôi gà thiến để thịt được thơm ngon.
- Món gà thiến quay vàng ươm là đặc sản của vùng này.
- So với gà thường, gà thiến có lớp mỡ dày và thịt mềm hơn hẳn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gà thiến sót": Chỉ con gà trống bị thiến nhưng chưa triệt để, còn sót lại một phần tinh hoàn, khiến nó vẫn có thể có một vài đặc tính của gà trống (như gáy, đạp mái).
- Con gà thiến sót này thỉnh thoảng vẫn cất tiếng gáy.
Biến thể và từ gần giống
- Gà trống thiến: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh giới tính gốc của con vật.
- Gà chọi thiến: Gà chọi (gà đá) đã bị thiến để tăng thể trọng và tính hung hăng khi thi đấu.
- Gà cồ thiến: Thường chỉ gà trống thiến có kích thước to lớn.
Từ đồng nghĩa
- Gà béo: Cách gọi dân dã, ám chỉ gà đã được thiến để nuôi cho béo.
- Gà phao: Một tên gọi khác chỉ gà thiến, thường dùng trong một số vùng miền.
Thành ngữ liên quan
- Nuôi như nuôi gà thiến: Thành ngữ ví von việc chăm sóc, nuôi dưỡng ai đó rất cẩn thận, chu đáo để họ được béo tốt, khỏe mạnh.
- Bà nội chăm cháu như nuôi gà thiến.
- Gà trống bị cắt mất hòn dái để nuôi cho béo.