gàn gàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi gàn, có phần ngang bướng và cứng nhắc: "gàn gàn" dùng để miêu tả một người có tính cách hơi bướng bỉnh, cố chấp, khó thay đổi ý kiến hoặc làm theo lời khuyên của người khác, nhưng ở mức độ nhẹ hơn so với "gàn".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ ấy tính tình gàn gàn, khó mà thuyết phục được. (Ông cụ ấy tính tình hơi bướng, khó mà thuyết phục được.)
- Đừng có gàn gàn thế, nghe lời mọi người khuyên một chút đi. (Đừng có cứng nhắc thế, nghe lời mọi người khuyên một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gàn gàn dở dở": Cụm từ này nhấn mạnh hơn tính chất nửa vời, vừa có chút bướng bỉnh lại vừa không đến nơi đến chốn.
- Anh ta cứ gàn gàn dở dở, không chịu nghe ai mà cũng chẳng quyết định được gì. (Anh ta cứ nửa bướng nửa dở, không chịu nghe ai mà cũng chẳng quyết định được gì.)
Biến thể và từ gần giống
Gàn (tính từ): Bướng bỉnh, cứng đầu, cố chấp một cách mạnh mẽ hơn.
- Tính ông ấy rất gàn, đã quyết là không ai lay chuyển nổi. (Tính ông ấy rất cứng đầu, đã quyết là không ai lay chuyển nổi.)
Bướng bỉnh (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tính khó bảo, không chịu nghe lời.
- Cố chấp (tính từ): Khăng khăng giữ ý kiến của mình, không chịu thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Hơi bướng: Có tính hơi khó bảo.
- Hơi cứng đầu: Hơi khó thuyết phục, không dễ nghe theo.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gàn gàn" thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút trách móc nhẹ nhàng hơn là chỉ trích nặng nề.
- Từ này thường dùng để miêu tả tính cách một cách nhẹ nhàng, giảm nhẹ mức độ so với từ "gàn".
- t. Hơi gàn.