gào thét

Học thuật
Thân thiện
gào thét

Một người đàn ông gào thét trong cơn giận dữ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu, hét, la rất to để biểu lộ một cảm xúc mạnh mẽ nào đó: Hành động phát ra âm thanh lớn, thường tiếng la hét, từ miệng để thể hiện trạng thái cảm xúc dữ dội như tức giận, căm hờn, đau đớn hoặc phấn khích quá mức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông gào thét phản đối quyết định của chính quyền. (Họ la hét rất to để bày tỏ sự phản đối.)
    • ấy gào thét lên khi nghe tin dữ. ( ấy hét vang lên đau khổ sốc.)
    • Những người hâm mộ cuồng nhiệt gào thét tên thần tượng. (Họ reo hò, la hét rất lớn quá phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gào thét điên cuồng": la hét một cách mất kiểm soát, thể hiện sự điên loạn hoặc phẫn nộ tột độ.
    • Kẻ sát nhân gào thét điên cuồng khi bị bắt.
  • "gào thét thảm thiết": kêu la một cách đau thương, ai oán.
    • Người mẹ gào thét thảm thiết bên thi thể con.
  • Dùng trong văn chương để miêu tả âm thanh dữ dội của tự nhiên:
    • Gió bão gào thét ngoài khung cửa. (Gió thổi rất mạnh tạo ra âm thanh như tiếng gầm .)
Biến thể từ gần giống
  • Gào (đg.): La, hét to (thường dùng đơn lẻ, nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn âm lượng).
    • gào lên tức giận.
  • Thét (đg.): Hét lên, la lớn (thường ngắn gọn sắc nhọn hơn).
    • Anh ta thét lên một tiếng rồi ngất đi.
  • La hét (đg.): La hét (từ ghép đẳng lập, nghĩa tương tự "gào thét" nhưng có thể phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
    • Đừng la hét ồn ào trong bệnh viện.
Từ đồng nghĩa
  • hét: Reo hò, la lớn (thường trong đám đông, có thể mang sắc thái phấn khích).
  • Tru tréo: Kêu la the thé, chói tai (thường mang hàm ý tiêu cực, khó chịu).
  • Quát tháo: Nói to, lớn tiếng một cách giận dữ, hách dịch (nhấn mạnh thái độ hơn âm lượng thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động thường đi kèm với bổ ngữ hoặc trạng từ.) - Gào thét lên: Hét to lên (nhấn mạnh sự bộc phát). - Cậu đau quá, gào thét lên. - Gào thét ầm ĩ: La hét gây ra tiếng ồn lớn. - Bọn trẻ chạy nhảy gào thét ầm ĩ cả khu phố.

Thành ngữ liên quan
  • Gào như trời long đất lở: Gào thét rất to dữ dội, như thể làm trời long đất lở (thành ngữ so sánh nhấn mạnh mức độ).
    • Nghe tin ấy, ta gào lên như trời long đất lở.
gào thét

Một người đàn ông gào thét trong cơn giận dữ.

  1. đg. Gào rất to để biểu thị một tình cảm nào đó (thường giận dữ, căm hờn).