gàu dai

Học thuật
Thân thiện
gàu dai

Hai người nông dân dùng gàu dai để tát nước từ mương lên ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại gàu tát nước truyền thống: một dụng cụ thủ công dùng để múc tát nước, thường được làm từ tre, nứa hoặc gỗ. Đặc điểm nhận dạng chính được buộc bốn dây cần hai người phối hợp để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bà ta ngày xưa thường dùng gàu dai để tát nước từ sông lên ruộng. (Tổ tiên chúng ta ngày xưa thường dùng gàu dai để tát nước từ sông lên đồng ruộng.)
    • Hai bác nông dân đang đứng hai bên bờ mương, dùng gàu dai để tháo nước cho cánh đồng. (Hai bác nông dân đang đứng hai bên bờ mương, dùng gàu dai để tháo nước cho cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tát bằng gàu dai": chỉ hành động sử dụng dụng cụ này để lấy nước.
    • Công việc tát bằng gàu dai đòi hỏi sự nhịp nhàng hợp sức của hai người. (Công việc tát bằng gàu dai đòi hỏi sự nhịp nhàng hợp sức của hai người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gàu (danh từ): từ chung chỉ các loại dụng cụ để múc nước, có thể nhiều hình dáng cách sử dụng khác (một người dùng, cán...).
  • Gàu sòng (danh từ): một loại gàu thường quai, dùng để múc nước bằng một tay.
Từ đồng nghĩa
  • Gàu tay (trong một số ngữ cảnh): tuy nhiên, "gàu tay" thường chỉ loại nhỏ hơn, dùng cho một người.
  • Dụng cụ tát nước thủ công: cách gọi mô tả chung.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "gàu dai". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ dụng cụ lao động.)
gàu dai

Hai người nông dân dùng gàu dai để tát nước từ mương lên ruộng.

  1. Thứ gàu buộc bốn dây, hai người tát.