géhenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Địa ngục: Trong ngữ cảnh tôn giáo, "géhenne" chỉ nơi trừng phạt linh hồn sau khi chết, tương đương với khái niệm hỏa ngục.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự tra khảo: Chỉ hành động tra tấn, hành hạ thể xác một cách tàn bạo.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự đau khổ: Chỉ một trạng thái đau đớn, khổ sở tột cùng về tinh thần hoặc thể xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans certains textes religieux, la géhenne est décrite comme un lieu de feu éternel. (Trong một số văn bản tôn giáo, địa ngục được mô tả như một nơi có lửa vĩnh cửu.)
- Les bourreaux l'ont soumis à une terrible géhenne. (Những kẻ hành quyết đã tra khảo anh ta một cách khủng khiếp.)
- Vivre avec ce remords est une véritable géhenne. (Sống với sự hối hận này là một nỗi đau khổ thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre quelqu'un à la géhenne": Đưa ai ra tra khảo, khiến ai phải chịu cực hình.
- Les enquêteurs ont mis le suspect à la géhenne pour obtenir des aveux. (Các điều tra viên đã tra khảo nghi phạm để lấy lời thú tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfer (danh từ giống đực): Địa ngục. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Il a peur d'aller en enfer après la mort. (Anh ấy sợ phải xuống địa ngục sau khi chết.)
Từ đồng nghĩa
- Supplice: Sự hành hạ, cực hình.
- Tourment: Sự dày vò, đau khổ.
- Affliction: Nỗi đau buồn, sự khổ sở.
Lưu ý sử dụng
- "Géhenne" là một từ có nguồn gốc tôn giáo (từ tiếng Hebrew "Ge Hinnom") và ngày nay thường được coi là từ cổ hoặc văn chương.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa "địa ngục" thường được diễn đạt bằng từ "enfer". Nghĩa "sự tra khảo" hay "sự đau khổ" của "géhenne" thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh mức độ khủng khiếp.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) địa ngục
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự tra khảo
- Mettre quelqu'un à la géhenneđưa ai ra tra khảo
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự đau khổ