gélatiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) tráng gelatin: Mô tả một món ăn, thường là thịt hoặc cá, được phủ bên ngoài bằng một lớp gelatin trong suốt để bảo quản, tạo độ bóng và đôi khi để trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pâté de foie est souvent vendu gélatiné. (Pate gan thường được bán ở dạng có tráng gelatin.)
- Pour la présentation, le saumon fumé était gélatiné. (Để trình bày, món cá hồi xông khói đã được tráng một lớp gelatin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viande gélatinée": Thịt (được chế biến thành) dạng đông, thạch.
- La recette traditionnelle de pied de porc donne une viande gélatinée délicieuse. (Công thức truyền thống từ chân giò tạo ra món thịt đông rất ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Gélatineux/gélatineuse (tính từ): Có tính chất như gelatin, dính và đông lại.
- La texture de la méduse est gélatineuse. (Kết cấu của con sứa có tính chất như thạch.)
Gélatine (danh từ từ giống cái): Chất gelatin.
- La gélatine est utilisée en cuisine et en pâtisserie. (Gelatin được dùng trong nấu ăn và làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- En gelée: Ở dạng thạch, đông.
- Le consommé de volaille servi en gelée. (Nước dùng gà được phục vụ ở dạng đông.)
Các cụm từ liên quan
- Recouvrir de gelée/gélatine: Phủ bằng thạch/gelatin.
- Il faut recouvrir le terrine de gelée pour qu'elle se conserve mieux. (Cần phủ món terrine bằng thạch để nó bảo quản được lâu hơn.)
tính từ
- (có) tráng galatin