gélatiné

Học thuật
Thân thiện
gélatiné

Le pâtissier applique une couche gélatiné sur le gâteau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () tráng gelatin: Mô tả một món ăn, thườngthịt hoặc , được phủ bên ngoài bằng một lớp gelatin trong suốt để bảo quản, tạo độ bóng đôi khi để trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pâté de foie est souvent vendu gélatiné. (Pate gan thường được bándạng tráng gelatin.)
    • Pour la présentation, le saumon fumé était gélatiné. (Để trình bày, món hồi xông khói đã được tráng một lớp gelatin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viande gélatinée": Thịt (được chế biến thành) dạng đông, thạch.
    • La recette traditionnelle de pied de porc donne une viande gélatinée délicieuse. (Công thức truyền thống từ chân giò tạo ra món thịt đông rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélatineux/gélatineuse (tính từ): tính chất như gelatin, dính đông lại.

    • La texture de la méduse est gélatineuse. (Kết cấu của con sứa tính chất như thạch.)
  • Gélatine (danh từ từ giống cái): Chất gelatin.

    • La gélatine est utilisée en cuisine et en pâtisserie. (Gelatin được dùng trong nấu ăn làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • En gelée: Ở dạng thạch, đông.
    • Le consommé de volaille servi en gelée. (Nước dùng được phục vụdạng đông.)
Các cụm từ liên quan
  • Recouvrir de gelée/gélatine: Phủ bằng thạch/gelatin.
    • Il faut recouvrir le terrine de gelée pour qu'elle se conserve mieux. (Cần phủ món terrine bằng thạch để bảo quản được lâu hơn.)
gélatiné

Le pâtissier applique une couche gélatiné sur le gâteau.

tính từ
  1. () tráng galatin

Từ gần giống

Từ chứa "gélatiné"