gélatine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gelatin, keo động vật: Một chất protein trong suốt, không mùi, không vị, được chiết xuất từ da, xương và mô liên kết của động vật (thường là lợn hoặc bò). Khi ngâm trong nước lạnh, nó nở ra và hấp thụ nước; khi được hòa tan trong nước nóng và để nguội, nó tạo thành một chất keo đông đặc, dẻo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gélatine est utilisée pour solidifier les desserts. (Gelatin được dùng để làm đông đặc các món tráng miệng.)
- Cette préparation contient de la gélatine de porc. (Món chế biến này có chứa gelatin từ lợn.)
- Les végétariens évitent souvent la gélatine animale. (Những người ăn chay thường tránh gelatin động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gélatine alimentaire": Gelatin thực phẩm, dùng trong chế biến đồ ăn.
- Pour faire une mousse au chocolat, il faut de la gélatine alimentaire. (Để làm mousse sô-cô-la, cần có gelatin thực phẩm.)
"Feuille de gélatine": Lá gelatin, một dạng gelatin khô, trong suốt, bán theo từng tờ.
- Faites tremper les feuilles de gélatine dans l'eau froide avant de les utiliser. (Hãy ngâm các lá gelatin trong nước lạnh trước khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Gélatineux/gélatineuse (tính từ): Có tính chất như gelatin, dính và đông đặc.
- La texture de ce produit est un peu gélatineuse. (Kết cấu của sản phẩm này hơi giống gelatin/dính đặc.)
Gélifier (động từ): Làm đông lại, biến thành dạng keo đặc.
- Il faut gélifier le bouillon pour en faire une terrine. (Cần làm đông nước dùng lại để làm món terrine.)
Từ đồng nghĩa
- Collagène (danh từ giống đực): Collagen (chất protein cấu thành chính của gelatin thô).
- Colle animale (cụm danh từ): Keo động vật (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gélatine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gélatine")
danh từ giống cái
- (gelatin) keo động vật