gélatiniser

Học thuật
Thân thiện
gélatiniser

La chaleur fait gélatiniser la solution dans le bécher.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gelatin hóa, keo hóa: Làm cho một chất lỏng hoặc một hỗn hợp trở nên đặc, dẻo độ đàn hồi giống như gelatin, thường bằng cách thêm gelatin hoặc thông qua một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur et l'acide peuvent gélatiniser l'amidon. (Nhiệt axit có thể gelatin hóa tinh bột.)
    • Pour préparer la mousse, il faut d'abord gélatiniser le jus de fruit. (Để chuẩn bị món mousse, trước tiên cần keo hóa nước ép trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se gélatiniser" (động từ phản thân): Tự trở nên đặc lại, tự chuyển thành dạng gel.
    • Le mélange se gélatinise en refroidissant. (Hỗn hợp tự gelatin hóa khi nguội đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélatine (danh từ): Gelatin, chất keo.
  • Gélatineux/gélatineuse (tính từ): tính chất như gelatin, dẻo, keo.
  • Gélification (danh từ): Sự tạo gel, sự keo hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Épaissir: Làm đặc.
  • Figer: Làm đông lại, làm đặc lại (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Agent gélatinisant: Chất tạo gel.
  • Pouvoir gélatinisant: Khả năng tạo gel.
gélatiniser

La chaleur fait gélatiniser la solution dans le bécher.

ngoại động từ
  1. gelatin hóa, keo hóa