gélule

Học thuật
Thân thiện
gélule

La patiente avale une gélule avec un verre d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viên nhộng: Một dạng thuốc rắn, thường hình bầu dục, trong đó chứa bột thuốc được bọc bởi một lớp vỏ mềm (thường làm từ gelatin) dễ tan trong dạ dày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin lui a prescrit des gélules à prendre matin et soir. (Bác sĩ kê đơn cho ấy những viên nhộng để uống vào buổi sáng buổi tối.)
    • Cette gélule contient des vitamines et des minéraux. (Viên nhộng này chứa vitamin khoáng chất.)
    • Avalez la gélule avec un grand verre d'eau. (Hãy uống viên nhộng với một cốc nước đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gélule gastro-résistante": viên nhộng chịu được axit dạ dày, chỉ tan trong ruột.
    • Ce médicament est sous forme de gélule gastro-résistante pour protéger le principe actif. (Loại thuốc nàydạng viên nhộng chịu axit để bảo vệ hoạt chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsule (n.f): viên nang, một dạng bao thuốc tương tự, nhưng vỏ thường cứng hơn gồm hai phần ghép lại.
  • Comprimé (n.m): viên nén, thuốcdạng viên được ép cứng từ bột.
  • Pilule (n.f): viên thuốc (nói chung), thường dùng chỉ viên tránh thai.
Từ đồng nghĩa
  • Capsule: viên nang (từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng khác biệt nhỏ về đặc tính).
  • Pilule: viên thuốc (nghĩa rộng hơn).
gélule

La patiente avale une gélule avec un verre d'eau.

danh từ giống cái
  1. (dược học) viên nhộng