gémellipare

Học thuật
Thân thiện
gémellipare

Une vache gémellipare donne naissance à deux veaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẻ sinh đôi: Dùng để chỉ một con cái (thườngđộng vật) khả năng sinh ra hai con non trong một lần mang thai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette brebis est gémellipare. (Con cừu cái này khả năng đẻ sinh đôi.)
    • La sélection génétique vise à obtenir des vaches gémellipares. (Việc chọn lọc giống nhằm mục đích tạo ra những con cái khả năng đẻ sinh đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như chăn nuôi học, động vật học hoặc thú y. mô tả một đặc điểm sinh sản cụ thể giá trị trong việc quảnđàn gia súc.
  • Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ giống cái của một loài động vật (ví dụ: - cái đẻ sinh đôi, - ngựa cái đẻ sinh đôi).
Biến thể từ gần giống
  • Gémellaire (adj): (thuộc về) sinh đôi. Từ này phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho người hoặc động vật mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của cặp song sinh.
    • Grossesse gémellaire (thai đôi)
  • Jumeaux (n): (cặp) sinh đôi.
    • Elle a mis au monde des jumeaux. ( ấy đã sinh đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Qui donne naissance à des jumeaux: (con vật) sinh ra sinh đôi. Đâycách giải thích nghĩa của từ chứ không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Lưu ý
  • Gémellipare KHÔNG dùng để chỉ con người. Đối với người, người ta dùng cụm từ (sinh đôi) hoặc tính từ gémellaire để mô tả việc mang thai đôi.
  • Từ nàysự kết hợp của gốc Latinh "" (sinh đôi) hậu tố "" (từ - sinh đẻ).
gémellipare

Une vache gémellipare donne naissance à deux veaux.

tính từ
  1. đẻ sinh đôi
    • Femelle gémellipare
      con cái đẻ sinh đôi