généalogiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lập phả hệ: Một người chuyên nghiên cứu, tìm hiểu và ghi chép lại lịch sử, nguồn gốc và các mối quan hệ họ hàng của một gia đình hoặc một dòng họ.
- Nhà phả hệ học: Một chuyên gia hoặc một học giả trong lĩnh vực phả hệ học (généalogie), người nghiên cứu một cách có hệ thống về nguồn gốc và lịch sử của các gia tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a engagé un généalogiste pour retracer l'histoire de sa famille. (Cô ấy đã thuê một nhà phả hệ học để truy tìm lịch sử gia đình mình.)
- Mon oncle est généalogiste amateur; il a découvert que nos ancêtres venaient d'Italie. (Chú tôi là một người lập phả hệ nghiệp dư; ông ấy đã phát hiện ra rằng tổ tiên chúng tôi đến từ Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Généalogiste professionnel": Nhà phả hệ học chuyên nghiệp.
- Pour des recherches approfondies, il est conseillé de consulter un généalogiste professionnel. (Để có những nghiên cứu chuyên sâu, nên tham khảo ý kiến của một nhà phả hệ học chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Généalogie (danh từ giống cái): Phả hệ, phả hệ học, gia phả.
- La généalogie est une science auxiliaire de l'histoire. (Phả hệ học là một khoa học bổ trợ cho lịch sử.)
Généalogique (tính từ): (Thuộc về) phả hệ, gia phả.
- Un arbre généalogique montre les liens familiaux. (Một cây phả hệ cho thấy các mối quan hệ họ hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Chercheur en généalogie: Nhà nghiên cứu phả hệ học.
- Spécialiste de la généalogie: Chuyên gia về phả hệ học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "généalogiste")
danh từ
- người lập phả hệ
- nhà phả hệ học