généralement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thường, thông thường: Dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra theo thói quen, lệ thường hoặc trong đa số các trường hợp.
- Nói chung: Dùng để đưa ra một nhận xét, kết luận bao quát, áp dụng cho phần lớn các trường hợp hoặc bản chất chung của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je me lève généralement à 7 heures. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ.)
- Généralement, il fait plus chaud en juillet. (Thông thường, trời nóng hơn vào tháng Bảy.)
- Les magasins sont généralement fermés le dimanche. (Các cửa hàng nói chung đều đóng cửa vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière générale": Một cách nói trang trọng hơn, đồng nghĩa với "généralement" khi muốn nói "nhìn chung", "một cách tổng quát".
- De manière générale, les résultats sont satisfaisants. (Nhìn chung, các kết quả đều thỏa đáng.)
"En règle générale": Thường dùng để giới thiệu một quy tắc, nguyên tắc chung.
- En règle générale, il faut réserver à l'avance. (Theo nguyên tắc chung, cần phải đặt trước.)
Biến thể và từ gần giống
Général, générale (tính từ): Chung, phổ biến, tổng quát.
- une règle générale (một quy tắc chung)
- l'opinion générale (ý kiến chung)
Généraliser (động từ): Khái quát hóa, phổ biến hóa.
- Il ne faut pas généraliser à partir d'un seul exemple. (Không nên khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- D'habitude: Thường thường, theo thói quen.
- En général: Nói chung, nhìn chung.
- Normalement: Thông thường, bình thường.
- Souvent: Thường xuyên (nhấn mạnh tần suất cao).
Từ trái nghĩa
- Exceptionnellement: Một cách ngoại lệ.
- Particulièrement: Một cách đặc biệt, riêng biệt.
- Rarement: Hiếm khi.
Thành ngữ liên quan
Comme d'habitude: Như thường lệ.
- Il est en retard, comme d'habitude. (Anh ấy lại đến muộn, như thường lệ.)
Dans la plupart des cas: Trong hầu hết các trường hợp.
- Dans la plupart des cas, cela fonctionne. (Trong hầu hết các trường hợp, điều đó có hiệu quả.)
phó từ
- thường, thông thường
- nói chung