généralisable

Học thuật
Thân thiện
généralisable

Une théorie scientifique est généralisable à d'autres domaines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể khái quát hóa: Mô tả một kết luận, nguyên tắc, lý thuyết hoặc kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi hơn, vượt ra ngoài phạm vi hoặc trường hợp cụ thể ban đầu được rút ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les résultats de cette étude sont généralisables à l'ensemble de la population. (Kết quả của nghiên cứu này có thể khái quát hóa cho toàn bộ dân số.)
    • Cette règle n'est pas généralisable à tous les cas de figure. (Quy tắc này không có thể khái quát hóa cho mọi trường hợp.)
    • Il cherche à formuler une théorie généralisable. (Anh ấy tìm cách xây dựng mộtthuyết có thể khái quát hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu généralisable": Ít có khả năng khái quát hóa.
    • Une observation anecdotique est souvent peu généralisable. (Một quan sát mang tính giai thoại thường ít có thể khái quát hóa.)
  • "Facilement généralisable": Dễ dàng khái quát hóa.
    • Un modèle mathématique bien construit est facilement généralisable. (Một mô hình toán học được xây dựng tốt thì dễ dàng có thể khái quát hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Généraliser (động từ): Khái quát hóa.
    • Il est dangereux de généraliser à partir d'un seul exemple. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất.)
  • Généralisation (danh từ): Sự khái quát hóa.
    • La généralisation des résultats est un objectif important de la recherche. (Việc khái quát hóa kết quảmột mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.)
  • Général (tính từ): Chung, tổng quát.
    • une règle générale (một quy tắc chung)
Từ đồng nghĩa
  • Extensible: Có thể mở rộng (phạm vi áp dụng).
  • Universalisable: Có thể phổ quát hóa (nghĩa triết học, gần giống).
Từ trái nghĩa
  • Spécifique: Cụ thể, đặc thù.
  • Particulier: Riêng biệt, cá biệt.
  • Non transposable: Không thể chuyển đổi/áp dụng sang.
généralisable

Une théorie scientifique est généralisable à d'autres domaines.

tính từ
  1. có thể khái quát (hóa học)